big bucks

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùngsố nhiều): - Số tiền lớn, rất nhiều tiền: "big bucks" dùng để chỉ một khoản tiền rất lớn, đặc biệt tiền lương hoặc lợi nhuận thu được từ công việc, kinh doanh.

dụ sử dụng
  • ( ấy kiếm được rất nhiều tiền từ công việc kinh doanh trực tuyến thành công của mình.)
  • (Họ đã đầu một số tiền lớn vào việc cải tạo dinh thự .)
  • (Anh ấy không quan tâm đến một công việc trừ khi trả lương cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make big bucks": kiếm được nhiều tiền.
    • Many people move to the city hoping to make big bucks. (Nhiều người chuyển đến thành phố với hy vọng kiếm được nhiều tiền.)
  • "to cost big bucks": tốn rất nhiều tiền.
    • That luxury car costs big bucks. (Chiếc xe hơi sang trọng đó tốn rất nhiều tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Big money (danh từ): tiền lớn, số tiền lớn.
    • There's big money in real estate. ( nhiều tiền trong lĩnh vực bất động sản.)
  • Megabucks (danh từ): một số tiền rất lớn (thường dùng trong văn nói).
    • They spent megabucks on their wedding. (Họ đã chi một số tiền rất lớn cho đám cưới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • A bundle: một mớ tiền, một khoản tiền lớn.
    • She made a bundle selling her art. ( ấy kiếm được một mớ tiền nhờ bán tranh của mình.)
  • A fortune: một gia tài, một số tiền khổng lồ.
    • He inherited a fortune from his grandfather. (Anh ấy thừa kế một gia tài từ ông nội.)
Các cụm từ liên quan
  • To be in the big bucks: đangtrong tình trạng nhiều tiền, giàu có.
    • After his promotion, he's finally in the big bucks. (Sau khi được thăng chức, cuối cùng anh ấy cũng nhiều tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Bucks for the bang: tiền bỏ ra xứng đáng với kết quả nhận được.
    • This new software gives you more bang for your buck. (Phần mềm mới này mang lại giá trị xứng đáng với số tiền bạn bỏ ra.)